Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pollastre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈjastɾe/
Nghĩa chính
1
Gà non
danh từ
young chicken
2
Kẻ ăn trộm
danh từ
whippersnapper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pollastre
Dạng gốc
(base form)
pollastre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whippersnapper
Người trẻ tuổi và táo bạo hoặc tự phụ; thường mang hàm ý thiếu hiểu biết do thiếu kinh nghiệm
AI
1
Gà non
2
Kẻ ăn trộm
1
Gà non
2
Kẻ ăn trộm
1
Gà non
2
Kẻ ăn trộm