Nghĩa chính
- Chịu đựng hàng loạt cái chết; chết từng người một; dần bị tuyệt chủng. (Nếu một nhóm thực vật, động vật hoặc con người chết đi thì toàn bộ nhóm đó sẽ chết trong một khoảng thời gian.)động từTo suffer a series of deaths; to die one by one; to progressively become extinct. (If a group of plants, animals, or people dies off, the entire group dies over a period of time.)
- Trở nên không còn tồn tại hoặc không tồn tạiđộng từTo become defunct or nonexistent.
- Âm nhạc, tiếng ồn, v.v., giảm âm lượng cho đến khi không còn nghe được nữađộng từOf music, noise, etc., to reduce in volume until no longer audible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- die offNguyên thể (infinitive)
- dies offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- died offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dying off (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| die-offdanh từ | danh từ | Sự cố hoặc tình tiết trong đó một loài hoặc sinh vật cụ thể chết đi, đặc biệt với số lượng lớn |
Họ từ (word family)
cùng gốc die offVí dụ
- .
- .