Nghĩa chính
- Không chỉ định ngày (cho một sự kiện trong tương lai); vô thời hạntrạng từkhông so sánh (not comparable)Without specifying a date (for a future event); indefinitely.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjournment sine diedanh từ | danh từ | Hoãn vô thời hạn |
Ví dụ
- Hassiem's Ngubene's , 13 , .
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsine diē
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha