Nghĩa chính
- Đáng chếtđộng từto be extremely desirable or attractive
- Sẵn sàng chết vìđộng từto be willing to die for something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- die forNguyên thể (infinitive)
- dies forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- died forQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dying for (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| to die fortính từ | tính từ | Rất tốt; tinh tế; đặc biệt mong muốn |
| die for something | Chết vì, hy sinh vì | |
| die forging | Rèn khuôn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chiếc bánh sô cô la trông ngon quá, mình muốn chết vì nó.
- .Anh ấy sẵn sàng chết vì đất nước mình.