Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
de pecado
tính từ
(adjective)
/de peˈkado/
Nghĩa chính
1
Chết vì
tính từ
to die for
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
de pecado mortal
tính từ
tính từ
Chết vì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
die for
Đáng chết
AI
1
Chết vì
1
Chết vì
1
Chết vì