Nghĩa chính
- Sinhđộng từTo come into existence through birth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- be bornNguyên thể (infinitive)
- 's born (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- is born (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- 're born (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- are born (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- was born (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- were born (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- been born (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- being bornPhân từ I (present participle)
- 'm born (bất quy tắc)Số ít (singular)
- am born (bất quy tắc)Số ít (singular)
Ngôi thứ ba số ít, ngôi thứ ba số ít, số nhiều, số nhiều, quá khứ, quá khứ, phân từ II, số ít và số ít không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be born last weekđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với be born yesterday |
| be born yesterdayđộng từ | động từ | Là người mới, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc dễ bị lừa dối |
| be born with a caulcụm từ | cụm từ | Sinh vào nơi phú quý, sinh ra đã tốt số |
| be born with a dainty toothcụm từ | cụm từ | Kén ăn, ăn uống khó tính |
| be born with a silver spoon in one's mouthcụm từ | cụm từ | Sinh trưởng trong một gia đình sung túc; sướng từ trong trứng sướng ra |
| be borne away by one's enthusiasmcụm từ | cụm từ | Để cho nhiệt tình lôi cuốn đi |
| naked as the day one was borncụm từ | cụm từ | Hoàn toàn khỏa thân |
| one's father was born before onecụm từ | cụm từ | Người sinh ra ở một vị trí đặc quyền; một người được thừa kế sự giàu có và địa vị của mình |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- mother's , mother's : " ".Lúc tôi còn đang ở trong bụng mẹ, tôi thử nhìn ngôi nhà mà tôi sẽ được sinh ra qua lỗ rốn, rồi tôi nghĩ: "Còn lâu mình mới đi đến cái nhà này."
- mother's , mother's : " ".Lúc tôi còn đang ở trong bụng mẹ, tôi thử nhìn ngôi nhà mà tôi sẽ được sinh ra qua lỗ rốn, rồi tôi nghĩ: "Nhà thế này thì không được rồi."
- .