Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sống sót, còn sống, sinh tồnđộng từnội động từ (intransitive)Of a person, to continue to live; to remain alive.
- Tồn tại, còn sót lạiđộng từnội động từ (intransitive)Of an object or concept, to continue to exist.
- Sống sót qua, qua khỏiđộng từngoại động từ (transitive)To live past (a life-threatening event)
- Sống lâu hơn, tồn tại lâu hơnđộng từngoại động từ (transitive)To live longer than (someone); to outlive (someone or something); to outlast (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- survive from sthtồn tại từ cái gìSome strange customs have survived from earlier times.Một số phong tục lạ đã tồn tại từ thời xưa.
- survive on sthsống dựa vào cái gìI can't survive on £40 a week.Tôi không thể sống với 40 bảng một tuần.
- survive as sthtồn tại dưới dạng cái gìHe survived as party leader until his second election defeat.Ông ấy tồn tại với tư cách lãnh đạo đảng cho đến thất bại trong cuộc bầu cử thứ hai.
- survive sthsống sót sau cái gìHer 5-year-old son miraculously survived the crash.Con trai 5 tuổi của cô ấy đã kỳ diệu sống sót sau vụ tai nạn.
- survive sth + adj.sống sót sau cái gì + adj.Few buildings survived the war intact.Ít tòa nhà sống sót sau cuộc chiến còn nguyên vẹn.
- survive sb/sthsống lâu hơn ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manage to survive | Sống sót được | |
| struggle to survive | Vật lộn để sinh tồn | |
| survive a heart attack | Qua khỏi cơn đau tim | |
| survive on something | Sống dựa vào cái gì | |
| survive the crash | Sống sót sau vụ tai nạn | |
| survive without something | Sống sót mà không có thứ gì | |
| survive intact | Còn nguyên vẹn sau biến cố | |
| survive an ordeal | Sống sót qua kiếp nạn |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Vượt qua
- nội động từ (intransitive)Vượt qua, tai qua nạn khỏiTo be a victim of nonfatal but substantial harm and nonetheless to display the strength to heal; especially, after a crime or an illness, especially sexual or physical abuse or assault, cancer, or a natural disaster.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc surviveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normansurvivre
- từ tiếng Pháp cổsurvivre
- từ tiếng Latinh muộnsupervivo“to outlive”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng ta không thể tồn tại nếu không có nước.
- , .Thị trấn này đã hứng chịu hai cơn bão, nhưng nó vẫn đứng vững.
- .Anh ấy đã không qua khỏi sau vụ tai nạn.
Xuất hiện ở từ khác
- dietrái nghĩaKhông bị loại khỏi lượt chơi hoặc vẫn còn mạng.
- diedtrái nghĩaĐã sống sót qua hiểm nguy hoặc tai nạn.
- get alongđồng nghĩaChỉ “sống sót”; sắc thái mạnh hơn, không nhấn mức “đủ sống/đủ làm”.
- get bydễ nhầmnhấn vào sống sót qua nguy hiểm; “get by” là quản lý/duy trì mức tối thiểu
- lastđồng nghĩaSống sót qua hoàn cảnh khắc nghiệt.
- liveđồng nghĩaNhấn mạnh vào việc sống sót qua tai họa hoặc hiểm nghèo