sobrevivir
B1động từ (verb)
/sobɾebiˈbiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sống sót, tồn tạiđộng từto survive
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sobrevivirDanh động từ sobreviviendoPhân từ sobrevivido
| Presente | |
|---|---|
| yo | sobrevivo |
| tú | sobrevives |
| él/ella/Ud. | sobrevive |
| nosotros | sobrevivimos |
| vosotros | sobrevivís |
| ellos/Uds. | sobreviven |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luchar por sobrevivir | Đấu tranh để sinh tồn | |
| sobrevivir a algo | Sống sót qua điều gì | |
| sobrevivir al terremoto | Sống sót sau động đất |
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn có thể tự sinh tồn một mình giữa thiên nhiên hoang dã không?
- ¿ ?Cơ hội sống sót của tôi là bao nhiêu?
- ¿ ?Lũ ký sinh trùng có sống sót sau đợt điều trị không?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh