Dịch

survival

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sống sót, sự tồn tạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fact or act of surviving; continued existence or life.
  2. Để sinh tồn, phục vụ sinh tồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of, relating to or aiding survival.
  3. Sự trụ hạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The avoidance of relegation or demotion to a lower league or division.
  4. Tàn dư tập tục, tàn tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A custom or belief that persists in folklore from earlier times, when the rationale behind it is forgotten.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. survivalDạng gốc (base form)
  2. survivalsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • survival (from sth)tàn dư (từ cái gì)

Cụm từ (phrase)

battle for survivalCuộc chiến sinh tồn
chance of survivalCơ hội sống sót
fight for survivalChiến đấu để sinh tồn
survival kitdanh từBộ dụng cụ sinh tồn
survival rateTỷ lệ sống sót
survival skillsKỹ năng sinh tồn
survival sexdanh từBán dâm bản thân để có tiền mua thực phẩm, chỗ ở hoặc ma túy
survival bagdanh từMột cái túi đựng bộ dụng cụ sinh tồn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đó là một cuộc chiến sinh tồn.
  • .Bộ dụng cụ sinh tồn của anh ấy có mọi thứ anh cần nơi hoang dã.
  • […] […]một đội bóng đã biến việc chịu xuống hạng ngay trước ngưỡng cửa trụ hạng đỉnh cao thành một môn nghệ thuật

AI