Nghĩa chính
- Người sống sótdanh từOne who survives, especially one who survives a traumatic experience.
- Người kiên cường, người vượt khódanh từA person who is able to endure hardship.
- Thân nhân, người thân còn sốngdanh từOne who knew a specific decedent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- survivorDạng gốc (base form)
- survivorsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)lone survivorNgười sống sót duy nhấtsole survivorNgười sống sót duy nhấtsurvivor guiltCảm giác tội lỗi của người sống sótlast survivorMô tả một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ chung chi trả trong trường hợp cả hai người được bảo hiểm đều chết (không nhất thiết phải cùng một lúc)survivor biasĐồng nghĩa với survivorship biasadult survivorNạn nhân sống sót sau vụ lạm dụng tình dục trẻ em hiện đã trưởng thành
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người kiên cường
Họ từ (word family)
cùng gốc survivorVí dụ
- , .Tin vào điều đó đòi hỏi sự tin tưởng, và sự tin tưởng là vấn đề nan giải đối với những người sống sót như chúng tôi.
- . .Tôi là kẻ kiên cường vượt khó. Những người như chúng tôi đang dần biến mất.
- , .Bà xuất thân từ một gia đình lớn và có nhiều bạn bè, nên tang lễ đông nghịt những người thân đau buồn đưa tiễn.