Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overliver
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người sống sót
danh từ
A survivor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overliver
Dạng gốc
(base form)
overliver
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
overlive
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sobreviviente
Người sống sót
superviviente
Người sống sót
AI
1
Người sống sót
1
Người sống sót
1
Người sống sót