Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- sự mất mát, mất mát, tổn thấtdanh từB1đếm được (countable)The state of no longer having something or a quality, ability, or feature.
- lỗ, thiệt hại tài chínhdanh từB2đếm được (countable)Money or value lost, for example from lower revenue or higher costs.
- sự tử vong, cái chếtdanh từB1đếm được (countable)The death of a person or animal.
- nỗi buồn, đau khổ vì mất mátdanh từB2không đếm được (uncountable)The grief or deep sadness caused by losing someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lossDạng gốc (base form)
- lossesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- loss of sthsự mất mát cái gìHe suffered a loss of confidence.Anh ấy bị mất tự tin.
- loss on sthlỗ về cái gìWe made a loss on the deal.Chúng tôi bị lỗ về thương vụ này.
- a loss to sb/sthsự mất mát đối với ai/cái gìHer departure is a big loss to the school.Việc chị ấy ra đi là một sự mất mát lớn đối với trường.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incur a loss | Gánh chịu tổn thất | |
| loss and damagedanh từ | danh từ | Tổn thất và thiệt hại |
| record a loss | Ghi nhận khoản lỗ | |
| suffer a loss | Chịu tổn thất | |
| take a loss | Chịu lỗ | |
| cope with loss | Đối mặt với sự mất mát | |
| loss of control | Mất kiểm soát | |
| loss of lifedanh từ | danh từ | Cái chết |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Thất bại
- đếm được (countable)Thất bại, trận thuaDefeat; an instance of being defeated.
Xuất hiện ở từ khác
- fattrái nghĩalỗ, ngược lại với lợi nhuận béo
- findingtrái nghĩangược nghĩa khi không tìm thấy gì
- gaintrái nghĩalỗ, ngược lại với lợi nhuận
- lđồng nghĩadạng viết đầy đủ
- losdễ nhầm‘loss’ là danh từ hiện đại nghĩa là mất mát, không phải ‘los’.
- losedễ nhầmDanh từ mang nghĩa 'sự mất mát' hoặc 'khoản lỗ', trong khi 'lose' là động từ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lossNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilos
- từ tiếng Anh cổlos“damage, destruction, loss”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*los
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Người ta ít sẵn sàng chấp nhận rủi ro để giành được lợi ích hơn là để tránh một khoản mất mát.
- third-quarter .Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước.
- .Sự ra đi của người mẹ đã khiến họ đau buồn rất nhiều.