deperdition
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với loss or destructiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of loss or destruction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deperditionDạng gốc (base form)
- deperditionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạideperdition