Dịch

deperdition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với loss or destructiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of loss or destruction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deperditionDạng gốc (base form)
  2. deperditionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạideperdition

AI