quebranto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/keˈbɾanto/
Nghĩa chính
- Sự bẻ gãy, sự làm vỡdanh từa break
- Sự tổn thất, sự thiệt hạidanh từa loss
- Nỗi đau buồn, sự phiền muộndanh từan affliction or grief
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của quebrantarđộng từfirst-person singular present indicative of quebrantar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quebrantoDạng gốc (base form)
- quebrantosSố nhiều (plural)