Dịch

quebranto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/keˈbɾanto/

Nghĩa chính

  1. Sự bẻ gãy, sự làm vỡdanh từa break
  2. Sự tổn thất, sự thiệt hạidanh từa loss
  3. Nỗi đau buồn, sự phiền muộndanh từan affliction or grief
  4. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của quebrantarđộng từfirst-person singular present indicative of quebrantar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quebrantoDạng gốc (base form)
  2. quebrantosSố nhiều (plural)

AI