pérdida
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈpeɾdida/nguồn
Nghĩa chính
- mất mát, thiệt hạidanh từB1the state of losing something valuable or needed.
- rò rỉdanh từB2a leak of fluid, gas, or information.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pérdidaDạng gốc (base form)
- pérdidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pérdida del habla | Mất khả năng nói | |
| pérdida del hábitat | Mất môi trường sống | |
| pérdida de audición | Mất thính lực | |
| minimizar la pérdida | Giảm thiểu tổn thất | |
| compensar una pérdida | Bù đắp tổn thất | |
| pérdida de biodiversidad | Mất đa dạng sinh học | |
| pérdida de memoria | Chưa có nghĩa | |
| pérdida de peso | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự rò rỉ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cái chết của anh ấy là một mất mát lớn đối với chúng tôi.
- .Học bài khi buồn ngủ là một sự lãng phí thời gian.
- .Sự mất đa dạng sinh học đang diễn ra nhanh hơn.