inversión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/imbeɾˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- sự đầu tưdanh từB1the act of putting money into something to earn profit
- sự đảo ngượcdanh từB2the reversal of order or direction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inversiónDạng gốc (base form)
- inversionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inversión de población | Đảo ngược dân số | |
| inversión extranjera directa | Đầu tư trực tiếp nước ngoài | |
| estafa de inversión | Lừa đảo đầu tư | |
| una inversión rentable | Khoản đầu tư sinh lời | |
| banco de inversiones | Ngân hàng đầu tư | |
| cartera de inversionesdanh từ | danh từ | Một danh mục đầu tư |
| plan de inversionesdanh từ | danh từ | Kế hoạch đầu tư |
| fondo de inversión | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy đã hưởng lợi từ khoản đầu tư tốt.
- .Giáo dục là một sự đầu tư cho tương lai.
- .Hiện tại chúng ta đang có hiện tượng nghịch nhiệt.