invertir
B1động từ (verb)
/imbeɾˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đầu tưđộng từto invest (to spend money, time, or energy on something)
- Đảo ngược, lộn ngượcđộng từto invert
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể invertirDanh động từ invirtiendoPhân từ invertido
| Presente | |
|---|---|
| yo | invierto |
| tú | inviertes |
| él/ella/Ud. | invierte |
| nosotros | invertimos |
| vosotros | invertís |
| ellos/Uds. | invierten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| invertir dinero | Đầu tư tiền bạc | |
| invertir el orden | Đảo ngược thứ tự | |
| invertir en algo | Đầu tư vào cái gì | |
| invertir tiempo | Dành thời gian |
Ví dụ
- .Bạn có thể đầu tư một triệu yên vào cổ phiếu.
- .Chính phủ không đầu tư nhiều vào giáo dục.
- .Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục.
Họ từ (word family)
cùng gốc invertirNgôn ngữ khác
Tiếng Trung