inverso
B1tính từ (adjective)
/imˈbeɾso/
Nghĩa chính
- Ngược, đảo ngược, nghịch đảotính từreverse; inverse
- Đối lập, trái ngượctính từopposite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la inversacụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với al contrario |
| matriz inversadanh từ | danh từ | Ma trận nghịch đảo |
| por la inversa | Chưa có nghĩa | |
| psicología inversa | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bản dịch trực tiếp dễ hơn bản dịch ngược lại.
- , .Khi ánh sáng mặt trời xuyên qua sương mù của thác, một cầu vồng ngược đẹp mắt xuất hiện trên bầu trời.
- no-cuadrada .Ma trận không vuông có ma trận nghịch đảo rất nguy hiểm.
Xuất hiện ở từ khác
- contrariođồng nghĩachủ yếu chỉ thứ tự, chiều hoặc nội dung bị đảo.
Họ từ (word family)
cùng gốc inversoTừ liên quan (related word)