Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matriz inversa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ma trận nghịch đảo
danh từ
inverse matrix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matriz inversa
Dạng gốc
(base form)
matri
ces inversas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inverse matrix
Trong ma trận A, một ma trận B khác sao cho A nhân với B và B nhân A đều bằng ma trận đơn vị
AI
1
Ma trận nghịch đảo
1
Ma trận nghịch đảo
1
Ma trận nghịch đảo