invertido
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/imbeɾˈtido/
Nghĩa chính
- Lộn ngược, đảo ngượctính từupside down, inverted
- Gay, cong (đồng tính luyến ái)tính từgay, bent (homosexual)
- Đồng tính, có xu hướng đồng tínhqua tiếng Anhdanh từgay, bender
- Endo, stoppie (một thủ thuật đạp xe trong đó xe đạp được lái ở bánh trước)danh từendo, stoppie (a bike trick where the bike is ridden on the front wheel)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invertidoDạng gốc (base form)
- invertidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- invertidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- invertidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pastel invertidodanh từ | danh từ | Bánh lộn ngược |
| barra invertidadanh từ | danh từ | Dấu gạch chéo ngược |