opposite
A2tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- đối diện, ngược hướngtính từA2không so sánh (not comparable)Located directly across from something or facing in the other direction.
- trái ngược, đối lậptính từB1không so sánh (not comparable)Completely different, inconsistent, or contrary in nature.
- điều trái ngược, sự đối lậpdanh từB1A person or thing that is completely different or the reverse of another.
- từ trái nghĩadanh từB1A word that expresses a meaning opposed to the meaning of another word.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oppositeDạng gốc (base form)
- oppositesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- opposite to sb/sthtrái ngược với ai/cái gìShe took a view opposite to that of Fraser.Cô ấy có quan điểm trái ngược với quan điểm của Fraser.
- the opposite of sthđiều trái ngược với cái gìWhat is the opposite of heavy?Điều gì trái ngược với nặng?
- the opposite to sthđiều trái ngược với cái gìThe effect was exactly the opposite to what he intended.Hiệu quả hoàn toàn trái ngược với điều anh ấy định làm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exact opposite | Điều hoàn toàn trái ngược | |
| just the opposite | Hoàn toàn trái lại | |
| opposite direction | Hướng ngược lại | |
| opposite sexdanh từ | danh từ | Người khác giới |
| polar oppositedanh từ | danh từ | Hoàn toàn trái ngược |
| quite the oppositetrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn ngược lại |
| opposite sidedanh từ | danh từ | Bên, đảng (ví dụ: một đội hoặc lực lượng vũ trang) được coi là đối thủ, kẻ thù, v.v. đối diện với một (hoặc nhiều) bên khác, như trong một trận chiến hoặc cuộc thi thể thao đồng đội |
| Opposite Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày lễ giả định trong đó mọi thứ đều được thực hiện ngược lại, ví dụ "có" có nghĩa là "không" |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 3
Trạng từ (adverb) 2
Giới từ (preposition) 3
Mọc đối
- không so sánh (not comparable)Of leaves and flowers, positioned directly across from each other on a stem.
Xuất hiện ở từ khác
- acrossđồng nghĩaDùng để chỉ vị trí trực diện, đối mặt trực tiếp.
- againstdễ nhầmChỉ vị trí đối diện nhau về không gian (ở bên kia đường) hoặc hai thái cực trái ngược, không mang nghĩa dựa vào hay phản đối hành động.
- contrarydễ nhầm, đồng nghĩathường dùng cho vị trí hoặc tính chất đối lập đơn thuần, không mang sắc thái bướng bỉnh hay mâu thuẫn logic mạnh như contrary.
- frontdễ nhầmcó nghĩa là đối diện (mặt đối mặt ở hai phía), trong khi 'in front of' chỉ đơn thuần là nằm ở phía trước.
- contrarioTiếng Tây Ban Nhatương đương
- encontradoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc oppositeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiopposit
- từ tiếng Pháp cổoposite
- từ tiếng Latinhoppositus
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô thấy anh đang đi bộ ở phía bên kia đường.
- .Anh ấy bị thu hút bởi người khác giới.
- .Họ đang di chuyển theo hai hướng ngược nhau.