Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frontero
tính từ
(adjective)
/fɾonˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Đối diện
tính từ
opposite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frontero
Dạng gốc
(base form)
fronter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
frontero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fronter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反
fǎn
Đối diện, đối lập
相对
xiāng duì
Đối diện, đối lập
左
zuǒ
Ngược lại, trái ngược
Tiếng Anh
opposite
Đối diện
AI
1
Đối diện
1
Đối diện
1
Đối diện