Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- phản đối, chống lại, trái vớigiới từA2opposing, disagreeing with, or not in accordance with something
- dựa vào, tựa vào, sát vàogiới từA2touching, supported by, or positioned very close to a surface
- va vào, đập vàogiới từB1hitting or colliding with someone or something
- đấu với, gặp, đối đầugiới từA2competing or playing in opposition to someone or a team
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| against the clockcụm giới từ | cụm giới từ | Chạy đua với thời gian |
| against the lawcụm giới từ | cụm giới từ | Phạm luật |
| decide against something | Quyết định không làm gì | |
| fight against something | Chống lại điều gì | |
| vote against something | Bỏ phiếu chống lại điều gì | |
| warn someone against something | Cảnh báo ai không làm gì | |
| guard against something | Đề phòng điều gì | |
| hit against something | Đập vào cái gì, va vào cái gì |
12 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 11
Liên từ (conjunction) 1
Ngược chiều
- Ngược chiều, ngược dòngIn a contrary direction to.
Họ từ (word family)
cùng gốc against- againstsChỉ được sử dụng trong sự ủng hộ và chống lạidanh từ
- againsterNgười phản đối một cái gì đódanh từ
- againstandChống lại; chịu đựng được; phản đốiđộng từ
- againstismQuan điểm hoặc hoạt động chống lại điều gì đó hoặc có thái độ trái ngược nói chung; một mô hình của sự phản đối hoặc chỉ trích lặp đi lặp lạidanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Không phải điều này trái luật sao?
- .Chiếc thang đang dựa vào tường.
- .Anh ấy va phải cột.