Dịch

againstand

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chống lại; chịu đựng được; phản đốiđộng từngoại động từ (transitive)To stand against; to withstand; to oppose.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

again-stand

  1. từ tiếng Anh trung đạiaȝeinstanden
  2. từ tiếng Anh cổāġēnstandan

AI