Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
againstand
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chống lại; chịu đựng được; phản đối
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To stand against; to withstand; to oppose.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gainstand
Nguồn gốc
(etymology)
again-
+
stand
từ tiếng Anh trung đại
aȝeinstanden
từ tiếng Anh cổ
āġēnstandan
AI
1
Chống lại
1
Chống lại
1
Chống lại