again-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tiền tố có nghĩa là một lần nữa, chống lại, trở lại hoặc trở lạitiền tốPrefix meaning again, against, back, or in return.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| again-comingdanh từ | danh từ | Trở lại |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiagen-
- từ tiếng Anh cổongēan-“towards, opposite, against, back, again, anew”