Dịch

again-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tiền tố có nghĩa là một lần nữa, chống lại, trở lại hoặc trở lạitiền tốPrefix meaning again, against, back, or in return.

Cụm từ (phrase)

again-comingdanh từTrở lại

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiagen-
  2. từ tiếng Anh cổongēan-“towards, opposite, against, back, again, anew”

AI