ante
B1giống đực (masculine)giới từ (preposition)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈante/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- trước, đối mặt với, đối diệngiới từB1in the presence of someone, or when facing a particular situation
- da lộndanh từB2soft leather with a velvety surface
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ante la duda | Khi nghi ngờ | |
| ante nada | Trước tiên | |
| ante todo | Trước hết | |
| zapatos de ante | Giày da lộn | |
| -antehậu tố | hậu tố | Hình thành tính từ và danh từ từ động từ, đặc biệt là động từ trong -ar |
| ante-tiền tố | tiền tố | Ante- (trước thời gian) |
| por sí y ante sí | Một mình; trên một người | |
| ante todos | Trước hết, trước mọi người |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nai sừng tấm
- elk
Họ từ (word family)
cùng gốc anteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đã không dừng xe trước đèn đỏ.
- .Chẳng thể làm được gì nhiều trước thảm họa như vậy.
- .Chúng tôi đã sững sờ trước cảnh đẹp đó.