Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sachavaca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sat͡ʃaˈbaka/
Nghĩa chính
1
Lợn vòi, heo vòi
danh từ
tapir
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sachavaca
Dạng gốc
(base form)
sachavaca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tapir
Lợn vòi, heo vòi
AI
1
Lợn vòi
1
Lợn vòi
1
Lợn vòi