Dịch

sachavaca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sat͡ʃaˈbaka/

Nghĩa chính

  1. Lợn vòi, heo vòidanh từtapir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sachavacaDạng gốc (base form)
  2. sachavacasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI