Dịch

tapir

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lợn vòi, heo vòidanh từAn odd-toed ungulate of the genus Tapirus with a long prehensile upper lip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapirDạng gốc (base form)
  2. tapirsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hog tapirdanh từĐồng nghĩa với Baird's tapir
tapir frogdanh từLoài ếch microhylid, Synapturanus danta, có màu nâu, đôi khi có đốm màu vàng hoặc cam
Asian tapirdanh từĐồng nghĩa với Malayan tapir
Indian tapirdanh từĐồng nghĩa với Malayan tapir
Baird's tapirdanh từCon heo vòi, Tapirus bairdii, từ Trung Mỹ
Malayan tapirdanh từTapirus indicus, một loài heo vòi màu đen với vùng trắng rộng ở phần giữa cơ thể, có nguồn gốc từ miền nam Myanmar và Thái Lan, Malaysia và Sumatra

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptapir
  2. từ Old Tupitapi'ira

Ví dụ

  • , , ; , , , , , .

AI