Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tapirid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài heo vòi thuộc họ Tapiridae
danh từ
Any tapir of the family Tapiridae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tapirid
Dạng gốc
(base form)
tapirid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài heo vòi thuộc họ Tapiridae
1
Các loài heo vòi thuộc họ Tapiridae
1
Các loài heo vòi thuộc họ Tapiridae