Dịch

tapir

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈpiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lợn vòi, heo vòidanh từtapir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapirDạng gốc (base form)
  2. tapiresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tapir de Bairddanh từHeo vòi Baird
tapir amazónicoLợn vòi Nam Mỹ (Tapirus terrestris)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI