tapir
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈpiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lợn vòi, heo vòidanh từtapir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tapirDạng gốc (base form)
- tapiresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tapir de Bairddanh từ | danh từ | Heo vòi Baird |
| tapir amazónico | Lợn vòi Nam Mỹ (Tapirus terrestris) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh