Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
danta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdanta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nai sừng tấm
danh từ
elk, moose
2
Lợn vòi, heo vòi
danh từ
tapir
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
danta
Dạng gốc
(base form)
danta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
elk
Nai sừng tấm Á-Âu
tapir
Lợn vòi, heo vòi
Elk
Thành viên của Hội Yêu tinh Nhân từ và Bảo vệ, một hội huynh đệ của Mỹ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nai sừng tấm
ante
Lợn vòi
anta
anteburro
sachavaca
tapir
AI
1
Nai sừng tấm
2
Lợn vòi
1
Nai sừng tấm
2
Lợn vòi
1
Nai sừng tấm
2
Lợn vòi