Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
danto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lợn vòi Baird, heo vòi Trung Mỹ
danh từ
Baird's tapir, Central American tapir
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
danto
Dạng gốc
(base form)
danto
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
danto
danto
nista
Người theo chủ nghĩa Dantonist
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Baird's tapir
Con heo vòi, Tapirus bairdii, từ Trung Mỹ
AI
1
Lợn vòi Baird
1
Lợn vòi Baird
1
Lợn vòi Baird