Dịch

danto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lợn vòi Baird, heo vòi Trung Mỹdanh từBaird's tapir, Central American tapir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dantoDạng gốc (base form)
  2. dantosSố nhiều (plural)

AI