frente a
Nghĩa chính
- Đối diện với, trước
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer frente a | Đương đầu với | |
| frente a frente | Mặt đối mặt | |
| hacer frente a algo | Đối phó với cái gì, đương đầu với cái gì | |
| hacerle frente a algo | Đối mặt với cái gì | |
| frente ancha | Trán rộng |