Nghĩa chính
- Chạy đua với thời giancụm giới từIn a time-restricted manner, to meet a deadline, hurriedly, timed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| race against the clockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với race against time |
Ví dụ
- Fadil's .
- .
- , .