Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a marchas forzadas
trạng từ
(adverb)
/a ˌmaɾt͡ʃas foɾˈθadas/
Nghĩa chính
1
Chống lại đồng hồ; càng nhanh càng tốt
trạng từ
against the clock; as quickly as possible
AI
1
Chống lại đồng hồ
1
Chống lại đồng hồ
1
Chống lại đồng hồ