Nghĩa chính
- Liên quan đến thời hạn hơn là đối thủ cạnh tranhcụm giới từRelative to a deadline rather than a competitor.
- Với sự khẩn cấpcụm giới từWith urgency.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| talk against timeđộng từ | động từ | Tiếp tục nói chuyện chỉ để lấp đầy thời gian, đặc biệt là trong quốc hội |
| race against timedanh từ | danh từ | Cuộc chạy đua với thời gian |
Ví dụ
- .Bây giờ là cuộc đua với thời gian.
- .
- .