Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- khẩn cấp, gấptrạng từB2with great haste because it is very important or urgent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urgentlyDạng gốc (base form)
- more urgentlySo sánh hơn (comparative)
- most urgentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act urgently | Hành động khẩn trương | |
| call urgently for | Kêu gọi khẩn thiết về | |
| plead urgently | Khẩn thiết van nài | |
| urgently need | Rất cần gấp | |
| urgently require | Yêu cầu khẩn cấp | |
| urgently needed | Cần khẩn cấp |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tha thiết
- Tha thiết, khẩn thiết, dồn dậpContinuously. With insistence.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc urgentlyNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các khoản kinh phí đang được cần gấp nếu công việc này muốn hoàn thành theo đúng kế hoạch.
- .Ông tha thiết cầu xin được trả tự do khỏi điều mà ông coi là một sự giam cầm bất công.
- .Chúng tôi cần lương thực khẩn cấp.