Dịch

urgently

B2TOEICtrạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. khẩn cấp, gấptrạng từB2with great haste because it is very important or urgent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urgentlyDạng gốc (base form)
  2. more urgentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most urgentlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

act urgentlyHành động khẩn trương
call urgently forKêu gọi khẩn thiết về
plead urgentlyKhẩn thiết van nài
urgently needRất cần gấp
urgently requireYêu cầu khẩn cấp
urgently neededCần khẩn cấp

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Tha thiết
  1. Tha thiết, khẩn thiết, dồn dậpContinuously. With insistence.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Các khoản kinh phí đang được cần gấp nếu công việc này muốn hoàn thành theo đúng kế hoạch.
  • .Ông tha thiết cầu xin được trả tự do khỏi điều mà ông coi là một sự giam cầm bất công.
  • .Chúng tôi cần lương thực khẩn cấp.

AI