persistently
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Kiên trì, liên tục, bền bỉtrạng từIn a persistent manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- persistentlyDạng gốc (base form)
- more persistentlySo sánh hơn (comparative)
- most persistentlySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô bé kiên trì nài nỉ bố mua cho con búp bê.
- house's .Anh ta cứ bấm chuông cửa nhà tôi mãi.
- .Anh ta kiên quyết chối tội.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa