Dịch

persistently

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Kiên trì, liên tục, bền bỉtrạng từIn a persistent manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. persistentlyDạng gốc (base form)
  2. more persistentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most persistentlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cô bé kiên trì nài nỉ bố mua cho con búp bê.
  • house's .Anh ta cứ bấm chuông cửa nhà tôi mãi.
  • .Anh ta kiên quyết chối tội.

AI