Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc đặc tính của sự kiên trìdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being persistent.
- Thước đo mức độ một cái gì đó tồn tạidanh từđếm được (countable)A measure of how much something persists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- persistencyDạng gốc (base form)
- persistenciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- three-year "" 89.6 ( 10 ) 58.9 ( 40 ).