Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persistentemente
C2
trạng từ
(adverb)
/peɾsisˌtenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Kiên trì
trạng từ
persistently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坚持
jiān chí
Kiên trì, bền bỉ
持之以恒
chí zhī yǐ héng
Kiên trì, bền bỉ đến cùng
持
chí
Kiên trì, giữ vững
Tiếng Anh
persistently
Kiên trì, liên tục, bền bỉ
AI
1
Kiên trì
1
Kiên trì
1
Kiên trì