Nghĩa chính
- Sự khẩn cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or condition of being urgent.
- Sự hối thúc, thôi thúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Insistence, pressure, urge.
- Chứng tiểu gấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sudden and compelling need to urinate that is difficult to defer, associated with conditions such as urinary tract infections and overactive bladder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urgencyDạng gốc (base form)
- urgenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matter of urgency | Vấn đề cấp bách | |
| sense of urgency | Ý thức khẩn trương | |
| utmost urgency | Vô cùng khẩn cấp |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc urgencyVí dụ
- , Wheater's Persie .Arsenal thi đấu thiếu khẩn trương và cảm hứng cho đến gần cuối hiệp một, khi pha cản phá của Wheater từ chối bàn thắng cận thành của Van Persie trước khi Walcott sút chệch cột dọc.
- .Tôi đột nhiên rất buồn đi vệ sinh.
- .Cô ấy đã chuẩn bị cho một trường hợp khẩn cấp.