apuro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈpuɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Khó khăn, tình trạng khó khăndanh từdifficulty, predicament
- Thiếudanh từshortage
- Khẩn cấp, gấpdanh từurgency, rush, hurry
- Bối rốidanh từembarrassment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apuroDạng gốc (base form)
- apurosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| damisela en apurosdanh từ | danh từ | Thiếu nữ gặp nạn |
| pasar apurosđộng từ | động từ | Có một khoảng thời gian khó khăn |
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- 困难Tiếng Trungtương đương