prisa
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾisa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự vội vã, sự gấp gáp, sự vội vàngdanh từhurry, rush, urgency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prisaDạng gốc (base form)
- prisasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a toda prisa | Hết sức vội vã | |
| tener prisa | Vội vàng | |
| de prisatrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Nhanh chóng, vội vã |
| darse prisađộng từ | động từ | Vội vã, nhanh lên, khẩn trương |
| dé prisatrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Nhanh lên |
| ir de prisa | Đi vội vàng | |
| darte prisa | Nhanh lên | |
| correr prisa | Khẩn cấp, gấp gáp |
Họ từ (word family)
cùng gốc prisaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn sẽ phạm lỗi nếu làm việc một cách vội vàng.
- .Nhanh lên để đến trường đúng giờ.
- , Tom. .Nhanh lên, Tom. Thức ăn đang nguội.