Dịch

premura

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾeˈmuɾa/

Nghĩa chính

  1. Khẩn cấp, vội vàngdanh từurgency, hurry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. premuraDạng gốc (base form)
  2. premurasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khẩn cấp

Ngôn ngữ khác

AI