Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premura
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈmuɾa/
Nghĩa chính
1
Khẩn cấp, vội vàng
danh từ
urgency, hurry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premura
Dạng gốc
(base form)
premura
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khẩn cấp
prisa
urgencia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urgency
Sự khẩn cấp
AI
1
Khẩn cấp
1
Khẩn cấp
1
Khẩn cấp