urgencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uɾˈxenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự khẩn cấp, tính cấp báchdanh từurgency
- Trường hợp khẩn cấp, cấp cứudanh từemergency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urgenciaDạng gốc (base form)
- urgenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con urgencia | Gấp, một cách khẩn cấp | |
| de urgencia | Khẩn cấp | |
| en caso de urgencia | Trong trường hợp khẩn cấp | |
| sala de urgencias | Phòng cấp cứu | |
| estado de urgencia | Tình trạng khẩn cấp | |
| sentir urgencia | Cảm thấy gấp gáp | |
| urgencia absoluta | Cấp bách tuyệt đối | |
| urgencia inmediata | Khẩn cấp tức thời |
Xuất hiện ở từ khác
- pressureTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự khẩn cấp
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các bác sĩ cấp cứu trông như những người thợ nề.
- .Chúng tôi đang cần cộng tác viên mới gấp.
- .Khi có chuyện khẩn cấp, bạn có thể dựa vào tiền tiết kiệm của mình.