Dịch

urgencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uɾˈxenθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự khẩn cấp, tính cấp báchdanh từurgency
  2. Trường hợp khẩn cấp, cấp cứudanh từemergency

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urgenciaDạng gốc (base form)
  2. urgenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

con urgenciaGấp, một cách khẩn cấp
de urgenciaKhẩn cấp
en caso de urgenciaTrong trường hợp khẩn cấp
sala de urgenciasPhòng cấp cứu
estado de urgenciaTình trạng khẩn cấp
sentir urgenciaCảm thấy gấp gáp
urgencia absolutaCấp bách tuyệt đối
urgencia inmediataKhẩn cấp tức thời

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự khẩn cấp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các bác sĩ cấp cứu trông như những người thợ nề.
  • .Chúng tôi đang cần cộng tác viên mới gấp.
  • .Khi có chuyện khẩn cấp, bạn có thể dựa vào tiền tiết kiệm của mình.

AI