de urgencia
Nghĩa chính
- Khẩn cấp
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estado de urgencia | Tình trạng khẩn cấp | |
| en caso de urgencia | Trong trường hợp khẩn cấp |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estado de urgencia | Tình trạng khẩn cấp | |
| en caso de urgencia | Trong trường hợp khẩn cấp |