Nghĩa chính
- Khẩn cấp, đòi hỏi sự chú ýtính từRequiring immediate attention.
- Khẩn khoản, nài nỉ, tha thiếttính từOf people: insistent, solicitous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urgentDạng gốc (base form)
- more urgentSo sánh hơn (comparative)
- most urgentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| urgent caredanh từ | danh từ | Phòng khám cấp cứu |
| urgent matter | Vấn đề cấp bách | |
| urgent message | Tin nhắn khẩn | |
| urgent need | Nhu cầu cấp bách | |
| urgent request | Yêu cầu khẩn cấp | |
| urgent plea | Lời khẩn cầu tha thiết | |
| urgent repairs | Sửa chữa khẩn cấp | |
| urgently need | Rất cần gấp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- importantdễ nhầm'Urgent' nhấn mạnh vào tính cấp bách về thời gian (cần làm ngay), trong khi 'important' nhấn mạnh vào mức độ giá trị hoặc hậu quả.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc urgentNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Một lời kêu gọi khẩn cấp đã được gửi để xin trợ giúp.
- My kind friends here are most affectionately urgent with me to prolong my stay […].Những người bạn tốt của tôi ở đây rất tha thiết với tôi để kéo dài thời gian ở lại.
- .Anh ấy nói rằng nó khẩn cấp.