urgente
B1tính từ (adjective)
/uɾˈxente/nguồn
Nghĩa chính
- Khẩn cấp, cấp báchtính từurgent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urgenteDạng gốc (base form)
- urgentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asunto urgente | Việc khẩn cấp | |
| caso urgente | Trường hợp khẩn cấp | |
| correo urgente | Thư chuyển phát nhanh | |
| necesidad urgente | Nhu cầu cấp thiết | |
| telegrama urgente | Điện khẩn |
Ví dụ
- .Anh ấy có tin khẩn cấp cần báo cho tôi.
- .Anh ấy không thể đi dã ngoại vì có việc gấp.
- .Đang có nhu cầu cấp thiết về năng lượng sạch.
Họ từ (word family)
cùng gốc urgenteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh