urgir
động từ (verb)
/uɾˈxiɾ/
Nghĩa chính
- Trở nên cấp bách, cấp báchđộng từto be urgent, pressing
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể urgirDanh động từ urgiendoPhân từ urgido
| Presente | |
|---|---|
| yo | urjo |
| tú | urges |
| él/ella/Ud. | urge |
| nosotros | urgimos |
| vosotros | urgís |
| ellos/Uds. | urgen |
Ví dụ
- .