Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acuciante
C2
tính từ
(adjective)
/akuˈθjante/
Nghĩa chính
1
Cấp bách; ép
tính từ
urgent; pressing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acuciante
Dạng gốc
(base form)
acuciante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧急
jǐn jí
Khẩn cấp, cấp bách
急
jí
Khẩn cấp, gấp
火
huǒ
Gấp, khẩn cấp
Tiếng Anh
urgent
Khẩn cấp, đòi hỏi sự chú ý
AI
1
Cấp bách
1
Cấp bách
1
Cấp bách